Thông tin
Qatar SC
Contract Period:
-
24
- Qatar,MỹQuốc gia
-
29AGE
10/01/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 45(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 6/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.08(0.04)Sút bóng
(OT)
- 18.58(14.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 24(16.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Shahaniya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|