Thông tin
ETO Gyori FC
Contract Period:
-
11
- GambiaQuốc gia
-
21AGE
03/01/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Hungary
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.6)Sút bóng
(OT)
- 12.8(8.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 10/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.96(0.16)Sút bóng
(OT)
- 7.56(5.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 16.5(10.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Atert Bissen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Atert Bissen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|