Thông tin
US Sassuolo Calcio
Contract Period:
18
- Serbia,SlovakiaQuốc gia
-
38AGE
01/08/1988
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
Cúp FA
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Super Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu Cúp Anh
-
26-27
-
25-26
-
22-23
-
26-27
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|