Thông tin
Radnicki 1923 Kragujevac
Contract Period:
35
- SerbiaQuốc gia
-
29AGE
19/02/1997
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu
-
VĐQG Nga
-
26-27
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 36.2(28.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.17(0.03)Sút bóng
(OT)
- 12.9(11.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 23.18(17.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.64(0.21)Sút bóng
(OT)
- 11.86(9.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|