Thông tin
- SerbiaQuốc gia
-
29AGE
08/01/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1(0.14)Sút bóng
(OT)
- 16.57(12.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.57Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Radnik Bijeljina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MNE D1
|
Decic Tuzi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Sloboda Uzice Sevojno |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Spartak Subotica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|