Thông tin
Qingdao Hainiu
Contract Period:
26
- SerbiaQuốc gia
-
29AGE
26/04/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Nga
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.29(0.05)Sút bóng
(OT)
- 36.86(30)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 1.1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.81Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 23(18.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|