Thông tin
- PhápQuốc gia
-
22AGE
10/09/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 30.25(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 8/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Synot Slovacko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MFK Ruzomberok |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|