| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Daniel Giménez | ||||
| 13 | Yusuke Minagawa | |||
| 16 | Abdul Daud | |||
| 19 | Nyanasegar Javabilaarivin | |||
| 9 | Jovan Motika | |||
| 29 | Anuar Ceesay | |||
| 32 | Akhyar Rashid | |||
| 33 | Umar Hakeem | |||
| Hakimi Abdullah | ||||
| 17 | Alif Mutalib | |||
| 20 | Mio Tsunesayu | |||
| 3 | Ryaan Sanizal | |||
| 4 | Yiyoung Park | |||
| 5 | Kei Oshiro | |||
| 18 |
Khuzaimi Piee
|
|||
| 23 | Filip Andersen | |||
| 27 | Zainal Abidin | |||
| 6 | Wan Kuzri | |||
| 12 | Afiq Fitri | |||
| 14 | Akram Mahinan | |||
| 21 | Haiqal Haqeemi | |||
| 24 | Yuichi Hirano | |||
| 26 | Hairiey Hakim | |||
| 2 | Muhammad Raimi Shamsul | |||
| 28 | Ariff Ariffin | |||
| 7 | Takumi Sasaki | |||
| 8 | Wai Lin Aung | |||
| 1 | Syahmi Adib | |||
| 22 | Aqil Razak | |||
| 30 | Azri Ghani | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 34 | 186 cm | 84 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 175 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | - | - | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 169 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 162 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 178 cm | - | Singapore |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 180 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 184 cm | - | Mông Cổ |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 180 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 180 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 177 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 170 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 170 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 169 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 176 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 170 cm | - | Myanmar |
| Thủ môn | 23 | 180 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 29 | 177 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 27 | 177 cm | - | Malaysia |


