Thông tin
- Albania,Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
28/02/1999
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng 2 Ý
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Ý
-
Euro 2024
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Andorra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Alloa Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|