| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 35 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 26 | 182 cm | 75 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Mexico |
| Tiền đạo | 23 | 184 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 174 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 182 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 178 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 169 cm | - | Mexico |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ | 23 | 178 cm | 64 kg | Mỹ |
| Tiền vệ | 21 | 173 cm | 73 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 22 | 170 cm | 65 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 85 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 179 cm | - | Mexico |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 176 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 179 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 177 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 175 cm | - | Mexico |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 183 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 25 | - | - | Mexico |
| Thủ môn | 22 | 195 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 21 | - | - | Mexico |


