Thông tin
Marseille
Contract Period:
11
- Pháp,ArgentinaQuốc gia
-
30AGE
14/08/1996
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
15-16
-
14-15
-
26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Nimes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
FC Bayeux |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|