Thông tin
Al Khaleej Club
Contract Period:
18
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
26AGE
21/10/2000
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.44(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.28(0.1)Sút bóng
(OT)
- 9.66(8.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 7/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 12.69(9.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 28(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|