Thông tin
Al Hilal
Contract Period:
-
77
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
28AGE
23/06/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.28(0.55)Sút bóng
(OT)
- 15.38(12.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.86Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 5/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.93(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.85(7.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Safa(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Jndal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Safa(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|