Thông tin
Neuchatel Xamax
Contract Period:
11
- Thụy SĩQuốc gia
-
27AGE
22/11/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/30GS/GP
- 0.17(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.03(0.37)Sút bóng
(OT)
- 13.07(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
2 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vevey Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|