Thông tin
Villarreal
Contract Period:
24
- Canada,HaitiQuốc gia
-
22AGE
07/02/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Gold Cup
-
NCAL Cup
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
World Cup
|
Nam Phi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Qatar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|