Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
29AGE
16/11/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 9(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 12/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Al Masry |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Baladiyet El Mahallah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|