Thông tin
Banants
Contract Period:
-
8
- ArmeniaQuốc gia
-
25AGE
15/07/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 1.67(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Pyunik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|