Thông tin
NK Osijek
Contract Period:
11
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
24AGE
20/10/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 1(0.2)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 5(2.4)Sút bóng
(OT)
- 31.6(26.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 31/34GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 24(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Rudes |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Budapest Honved |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|