Thông tin
Luton Town
Contract Period:
-
21
- BermudaQuốc gia
-
36AGE
01/06/1990
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Ngoại Hạng Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Notts County |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Barnet |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hitchin Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Stockport County |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|