Thông tin
Hammarby
Contract Period:
20
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
25/02/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
18
-
17
-
16
-
15
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 5.06(4.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.57(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.33(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 3.1(1.1)Sút bóng
(OT)
- 38.47(32.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.97Đánh đầu
- 1.87Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 2.54(0.92)Sút bóng
(OT)
- 36.54(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.23Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.46Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 3.33(1.33)Sút bóng
(OT)
- 43(37.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Malmo FF |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Orebro |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|