Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
6
- Algeria,PhápQuốc gia
-
32AGE
24/11/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Audi Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Thụy Điển |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|