Thông tin
La Louviere
Contract Period:
11
- NigeriaQuốc gia
-
22AGE
23/07/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(2.25)Sút bóng
(OT)
- 10.75(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.23)Sút bóng
(OT)
- 0.69(0.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Aalesund FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Brattvag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Brann |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ranheim IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|