Thông tin
- GambiaQuốc gia
-
28AGE
14/11/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
23-25
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WCPAF
|
Seychelles |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Faisaly Harmah |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Kenya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Kenya |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Teraktor-Sazi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|