Murilo Henrique de Araujo Santos info
Thông tin
SJK Seinajoki
Contract Period:
14
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
02/12/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Europa Conference League
-
AFC Champions League
-
VĐQG Malaysia
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.33(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CCX
|
Forte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CCX
|
Porto Vitoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CCX
|
Vilavelhense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|