Thông tin
LNZ Cherkasy
Contract Period:
10
- KosovoQuốc gia
-
28AGE
21/02/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.25
0.25
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 22(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|