Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
70
- ÁoQuốc gia
-
26AGE
26/09/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Larne FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|