Thông tin
Erokspor
Contract Period:
20
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
22AGE
04/07/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 29.5(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 7/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.61(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.04(13.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|