Thông tin
Mamelodi Sundowns
Contract Period:
-
25
- Nam PhiQuốc gia
-
31AGE
26/04/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Siwelele |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Esperance Tunis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Stade Malien de Bamako |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|