| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | - | - | Hungary |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Hungary |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Hungary |
| Tiền đạo | 37 | 180 cm | 72 kg | Hungary |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 78 kg | Hungary |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 188 cm | - | Hungary |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 188 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm | 18 | 185 cm | - | Hungary |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 180 cm | - | Hungary |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 177 cm | - | Hungary |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | - | - | Hungary |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 183 cm | - | Hungary |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Hungary |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Hungary |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 190 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Hungary |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 192 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 191 cm | 83 kg | Croatia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Hungary |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Hungary |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 188 cm | - | Hungary |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 181 cm | 77 kg | Hungary |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | - | Hungary |
| Tiền vệ tấn công | 35 | 175 cm | - | Hungary |
| Tiền vệ tấn công | 20 | - | - | Hungary |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 176 cm | 75 kg | Hungary |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 193 cm | 80 kg | Slovenia |
| Thủ môn | 28 | 186 cm | 81 kg | Hungary |
| Thủ môn | 30 | 188 cm | 86 kg | Hungary |
| Thủ môn | 22 | 190 cm | - | Hungary |
| Thủ môn | 17 | - | - | Hungary |
| Thủ môn | 16 | - | - | Hungary |


