Thông tin
Dubai United
Contract Period:
25
- SenegalQuốc gia
-
31AGE
05/05/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 46.33(41.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Baniyas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE D1
|
Gulf United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE D1
|
Dubai United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UAE D1
|
Al-Thaid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE D1
|
Gulf United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Dubba Al Husun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|