Thông tin
- PhápQuốc gia
-
23AGE
29/04/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 22(18.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 20.33(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Biel-Bienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|