Thông tin
Valencia
Contract Period:
4
- Guinea,PhápQuốc gia
-
30AGE
19/12/1996
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22
-
21-22
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Somalia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|