Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
32AGE
01/09/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 27(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Pyramids FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY Cup
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|