Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
25AGE
22/08/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(1)Sút bóng
(OT)
- 26.33(23.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|