Thông tin
Konyaspor
Contract Period:
31
- Ai CậpQuốc gia
-
29AGE
28/11/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
21-22
-
20-21
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Guinea Bissau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Paris FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|