Thông tin
Hibernians FC
Contract Period:
- ĐứcQuốc gia
-
25AGE
30/04/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
Hạng hai Đức
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
St. Patrick FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAL D1
|
Sliema Wanderers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TIP CUP
|
OFK Malzenice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SC Bregenz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SV Horn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
First Vienna FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Lafnitz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SK Sturm Graz(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SV Gloggnitz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|