Thông tin
Karlsruher SC
Contract Period:
9
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
23/09/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Freiberg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Biel-Bienne |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wuppertaler |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|