Thông tin
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
28AGE
26/05/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Sao Tome & Principe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Cannes AS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|