Thông tin
FC Juarez
Contract Period:
6
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
13/09/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Club Tijuana |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|