Thông tin
El Gounah
Contract Period:
9
- Ai CậpQuốc gia
-
37AGE
26/02/1989
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA Club World Cup
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
21
-
18
-
18
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.67)Sút bóng
(OT)
- 11.33(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 2.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 11/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.67(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Modern Sport FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|