Thông tin
Jordan
Contract Period:
-
20
- JordanQuốc gia
-
23AGE
02/02/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
26-27
-
24-25
-
26-27
-
26
-
26
-
25
-
23-25
-
22
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.31Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.44)Sút bóng
(OT)
- 26.44(20.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 26.67(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Argentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRQ SL
|
Al Karma SC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
IRQ SL
|
Newroz SC(IRQ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Baghdad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Qasim Sport Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Kuwait |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Al Najaf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Tunisia |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FIFA WCQL
|
Iraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|