Thông tin
Al-Faisaly Harmah
Contract Period:
70
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
36AGE
24/10/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23
-
22
-
22
-
21
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 15.71(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 34.75(32.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 81(69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KSA D1
|
Al Bukayriyah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Faisaly Harmah |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Tai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Orubah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Draih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Arabi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|