Thông tin
Ceramica Cleopatra FC
Contract Period:
30
- Ai CậpQuốc gia
-
25AGE
01/11/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 8/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Al Masry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|