Thông tin
Corvinul Hunedoara
Contract Period:
5
- Jordan,MỹQuốc gia
-
25AGE
08/02/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.25
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 29.25(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ACL2
|
Persib Bandung |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Sabah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|