Thông tin
Randers FC
Contract Period:
30
- Hà Lan,Sierra LeoneQuốc gia
-
23AGE
16/10/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 10.8(9.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.36(0.46)Sút bóng
(OT)
- 6.36(4.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7.14(4.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lechia Gdansk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
VfL Osnabruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SC Verl |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Ingolstadt 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|