Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
05/05/1996
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 42.67(36.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 3.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
ZED FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Arab Contractors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|