Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
10
- Ma Rốc,Hà LanQuốc gia
-
23AGE
26/01/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
26-27
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2(0.25)Sút bóng
(OT)
- 68.25(59.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 5.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.14
Thẻ phạt
- 1.54(0.54)Sút bóng
(OT)
- 27.21(21.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.2(0.53)Sút bóng
(OT)
- 21.4(17.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.97Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|