Thông tin
Bahrain
Contract Period:
-
8
- BahrainQuốc gia
-
28AGE
12/02/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
VĐQG Séc
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
22
-
21-23
-
19-21
-
18-19
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 23.25(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KUW D1
|
Al-Qadsia SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al-Arabi Club |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al Fahaheel SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al-Nasar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACGL
|
Svay Rieng FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACGL
|
Muras United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACGL
|
Al Shabab(OMA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al-Qadsia SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSCUP
|
Al-Qadsia SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSCUP
|
Al-Salmiyah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|