Thông tin
Al Masry
Contract Period:
11
- Ai CậpQuốc gia
-
30AGE
01/01/1996
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 8.33(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Smouha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
ZED FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|