Thông tin
Riga FC
Contract Period:
-
19
- GambiaQuốc gia
-
28AGE
27/12/1998
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Africa Cup of Nations
-
26
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-24
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|